Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt heo, ướp muối, có xương, không hâm nóng, chỉ có thịt nạc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,1 g —
- Natri 1090 mg 47%
- Cholesterol 52 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,7 mg 58%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,55 µg 23%
- Choline 85,7 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 234 mg 5%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 28,1 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 18 g | 1,2 g | 4,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 96 | 15 g | 1 g | 3,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 192 | 30 g | 2 g | 7,1 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 48 | 7,5 g | 0,5 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 288 | 45 g | 3,1 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 384 | 60 g | 4,1 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 8,8 g | 0,6 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 26 g | 1,8 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 35 g | 2,4 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 44 g | 3 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Giò heo muốiướp muối, thịt lợn, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, không làm nóng177 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước phần môngthịt lợn, muối, có xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng107 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, chỉ có thịt nạc, không hâm nóng103 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, chỉ có thịt nạc, không làm nóng116 kcal / 100 g
- Giò heođược muối, thịt heo, có xương, chỉ thịt nạc, chưa hâm nóng125 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ngâm muối, thêm nước, phần bắp chân, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng167 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, bắp chân, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay200 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân
100 g Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân có 113 kcal, gồm 18 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân có 96 kcal, gồm 15 g đạm, 1 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân có 192 kcal, gồm 30 g đạm, 2 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân có 48 kcal, gồm 7,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân có 288 kcal, gồm 45 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân có 384 kcal, gồm 60 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân có 57 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm thịt nguội và nước, cẳng chân có 170 kcal, gồm 26 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169154 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ