Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội
Calo và thông tin dinh dưỡng
được muối, thêm nước, bắp chân, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 1,4 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,8 g —
- Natri 988 mg 43%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,55 µg 23%
- Choline 73,9 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 232 mg 5%
- Kẽm 2,7 mg 25%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 24,2 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 19 g | 1,4 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 170 | 16 g | 1,1 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 340 | 32 g | 2,3 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 85 | 7,9 g | 0,6 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 510 | 48 g | 3,4 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 680 | 63 g | 4,6 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 9,3 g | 0,7 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 28 g | 2 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 37 g | 2,7 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 47 g | 3,4 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, làm nóng, quay234 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcmuối, thêm nước, nguyên khối, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay126 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xương chỉ có phần nạcđược muối, phần mông, có xương, chỉ có phần nạc, được hâm nóng, quay132 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ngâm muối, thêm nước, phần bắp chân, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng167 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Giò dăm bôngmuối ướp, thịt lợn, dăm bông, bắp giò, có xương, phần thịt nạc và mỡ, đã làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Miếng thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, chưa đun nóng164 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội
100 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội có 200 kcal, gồm 19 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội có 170 kcal, gồm 16 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội có 340 kcal, gồm 32 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội có 85 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội có 510 kcal, gồm 48 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội có 680 kcal, gồm 63 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội có 100 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội có 300 kcal, gồm 28 g đạm, 2 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169165 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ