Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, lọc xương, cực kỳ ít mỡ và bình thường, chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1278 mg 56%
- Cholesterol 53 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,89 mg 74%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,8 µg 33%
- Choline 69,9 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 236 mg 19%
- Kali 297 mg 6%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 16,3 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 18 g | 2,3 g | 8,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 138 | 16 g | 1,9 g | 7,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 275 | 31 g | 3,9 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 69 | 7,8 g | 1 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 413 | 47 g | 5,8 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 551 | 62 g | 7,8 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 9,1 g | 1,1 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 27 g | 3,4 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 37 g | 4,6 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 46 g | 5,7 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nguội cắt látloại thường, khoảng 11% chất béo164 kcal / 100 g
- Thịt nguội xông khóicực nạc, ít natri141 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, nạc, có xương, chưa làm nóng147 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược muối, rút xương, ít natri, nạc nhiều và thường, quay165 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Giăm bông heonạc và mỡ, không xương143 kcal / 100 g
- Nguyên đùi giăm bôngđã ướp muối, nạc157 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội
100 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội có 162 kcal, gồm 18 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội có 138 kcal, gồm 16 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội có 275 kcal, gồm 31 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội có 69 kcal, gồm 7,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội có 413 kcal, gồm 47 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội có 551 kcal, gồm 62 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội có 81 kcal, gồm 9,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội có 243 kcal, gồm 27 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168295 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ