Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, lọc xương, cực kỳ ít mỡ và bình thường, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1385 mg 60%
- Cholesterol 57 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,74 mg 62%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,68 µg 28%
- Choline 85,9 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 248 mg 20%
- Kali 362 mg 8%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 19,5 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 22 g | 0,5 g | 7,7 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 231 | 31 g | 0,7 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 462 | 62 g | 1,4 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 116 | 15 g | 0,4 g | 5,4 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 693 | 92 g | 2,1 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 924 | 123 g | 2,8 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 11 g | 0,3 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 33 g | 0,8 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 44 g | 1 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 55 g | 1,3 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nguội xông khóicực nạc, ít natri141 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcmuối, thêm nước, nguyên khối, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay126 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xương chỉ có phần nạcđược muối, phần mông, có xương, chỉ có phần nạc, được hâm nóng, quay132 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược muối, rút xương, ít natri, nạc nhiều và thường, quay165 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Nguyên đùi giăm bôngđã ướp muối, nạc và béo246 kcal / 100 g
- Giăm bông heonạc và mỡ, không xương143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội
100 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội có 165 kcal, gồm 22 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thịt nguội có 231 kcal, gồm 31 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thịt nguội có 462 kcal, gồm 62 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thịt nguội có 116 kcal, gồm 15 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thịt nguội có 693 kcal, gồm 92 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thịt nguội có 924 kcal, gồm 123 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội có 83 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội có 248 kcal, gồm 33 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168296 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ