Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội
Calo và thông tin dinh dưỡng
được ướp muối, lọc xương, siêu nạc (khoảng 5% chất béo), quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1203 mg 52%
- Cholesterol 53 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,75 mg 63%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,65 µg 27%
- Choline 85,1 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 196 mg 16%
- Kali 287 mg 6%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 19,5 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 21 g | 1,5 g | 5,5 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 203 | 29 g | 2,1 g | 7,7 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 406 | 59 g | 4,2 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 102 | 15 g | 1,1 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 609 | 88 g | 6,3 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 812 | 117 g | 8,4 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 11 g | 0,8 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 31 g | 2,3 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 42 g | 3 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 52 g | 3,8 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nguội cắt látloại thường, khoảng 11% chất béo164 kcal / 100 g
- Thịt nguội xông khóicực nạc, ít natri141 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xương chỉ có phần nạcđược muối, phần mông, có xương, chỉ có phần nạc, được hâm nóng, quay132 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, chỉ có phần nạc tách rời, quay157 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược muối, rút xương, ít natri, nạc nhiều (khoảng 5% chất béo), quay145 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Giăm bông heonạc và mỡ, không xương143 kcal / 100 g
- Thịt đùi heo muốikhông mỡ92 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội
100 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội có 145 kcal, gồm 21 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thịt nguội có 203 kcal, gồm 29 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thịt nguội có 406 kcal, gồm 59 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thịt nguội có 102 kcal, gồm 15 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thịt nguội có 609 kcal, gồm 88 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thịt nguội có 812 kcal, gồm 117 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội có 73 kcal, gồm 11 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội có 218 kcal, gồm 31 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167871 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ