Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng cắt giữa giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt heo, ướp muối, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa hâm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 203 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 1386 mg 60%
- Cholesterol 54 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,85 mg 70%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,8 µg 33%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,75 mg 4%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 215 mg 17%
- Kali 337 mg 7%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 22,6 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 203 | 20 g | 0,1 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 58 | 5,7 g | 0 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 115 | 11 g | 0 g | 7,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 29 | 2,9 g | 0 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 173 | 17 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 230 | 23 g | 0,1 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 10 g | 0 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 305 | 30 g | 0,1 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 406 | 40 g | 0,1 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 508 | 50 g | 0,1 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không hâm nóng149 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng246 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, lát, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo180 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Mỡ dăm bôngmuối ướp, dăm bông, phần mỡ tách rời, không xương, chưa làm nóng515 kcal / 100 g
- Thịt đùi heo muối thái látcó mỡ, đã nấu chín129 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng cắt giữa giăm bông
100 g Miếng cắt giữa giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Miếng cắt giữa giăm bông có 203 kcal, gồm 20 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Miếng cắt giữa giăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Miếng cắt giữa giăm bông có 58 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Miếng cắt giữa giăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Miếng cắt giữa giăm bông có 115 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Miếng cắt giữa giăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Miếng cắt giữa giăm bông có 29 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Miếng cắt giữa giăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Miếng cắt giữa giăm bông có 173 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Miếng cắt giữa giăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Miếng cắt giữa giăm bông có 230 kcal, gồm 23 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Miếng cắt giữa giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Miếng cắt giữa giăm bông có 102 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Miếng cắt giữa giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Miếng cắt giữa giăm bông có 305 kcal, gồm 30 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168283 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ