Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 760 mg 33%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,49 mg 41%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 6,5 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,6 µg 25%
- Choline 93,1 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 263 mg 21%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 22,3 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 24 g | 0 g | 3,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 111 | 21 g | 0 g | 3,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 221 | 41 g | 0 g | 6,1 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 55 | 10 g | 0 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 332 | 62 g | 0 g | 9,2 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 442 | 83 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 12 g | 0 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 37 g | 0 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 49 g | 0 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 61 g | 0 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, áp chảo150 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông xoắn ốcđược muối, có nước tự nhiên, không xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay139 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông xoắn ốc chưa nấuđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, chưa hâm nóng129 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông cắt giữa kiểu đồng quêướp muối, chỉ lấy phần thịt nạc tách rời, sống195 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông xoắn ốc chỉ có phần nạc chưa nấuđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, lọc bỏ xương, chỉ có phần nạc, chưa hâm nóng109 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, chỉ có thịt nạc, không hâm nóng103 kcal / 100 g
- Miếng cắt giữa giăm bôngthịt heo, ướp muối, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa hâm nóng203 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, lát, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo180 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Bít tết giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, không xương, siêu nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng giăm bông
Miếng giăm bông ăn nguội được không?
Được; giăm bông đã nấu chín thường có thể ăn ngay, kẹp bánh mì hoặc cuốn cùng rau. Nếu muốn ăn nóng, áp chảo mỗi mặt khoảng 1–2 phút cho miếng giăm bông nóng đều.
Làm nóng miếng giăm bông thế nào để không bị khô?
Áp chảo nhanh trên lửa vừa, khoảng 1–2 phút mỗi mặt; đừng để lâu đến khi mép quăn và khô. Nếu dùng lò vi sóng, phủ lên miếng giăm bông một khăn giấy ẩm và quay từng đợt ngắn.
Miếng giăm bông hợp với món gì?
Kẹp cùng bánh mì, phô mai và rau để làm bánh mì sandwich; thái nhỏ cho vào trứng chiên, mì xào hoặc cơm chiên. Giăm bông đã mặn, nên nếm món trước khi thêm muối.
Giăm bông đã mở bao bì bảo quản được bao lâu?
Cho vào hộp kín hoặc bọc kín, giữ trong tủ lạnh ở 4 °C hoặc thấp hơn và dùng trong khoảng 3–5 ngày sau khi mở. Không để giăm bông ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ.
Có thể thay miếng giăm bông bằng gì trong bánh mì?
Bạn có thể dùng thịt gà chín xé sợi, trứng luộc thái lát hoặc đậu phụ áp chảo. Nêm vừa tay vì giăm bông vốn đã có vị mặn.
Một khẩu phần miếng giăm bông thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường khoảng 85 g. Lượng đạm trong khẩu phần đó là 21 g.
Miếng giăm bông có phải là nguồn selen không?
Có. Giăm bông cung cấp selen; một khẩu phần 100 g có 22,3 µg.
Nguồn: USDA FoodData Central 168360 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ