Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, đã làm nóng, áp chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
- Natri 870 mg 38%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,58 mg 48%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
- Niacin (B3) 7,8 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,66 µg 28%
- Choline 113 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 296 mg 24%
- Kali 427 mg 9%
- Kẽm 3 mg 28%
- Đồng 0,43 mg 47%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 25,3 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 27 g | 0,7 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 126 | 23 g | 0,6 g | 3,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 252 | 46 g | 1,3 g | 7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 63 | 12 g | 0,3 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 377 | 69 g | 1,9 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 503 | 92 g | 2,5 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 14 g | 0,4 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 41 g | 1,1 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 54 g | 1,5 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 68 g | 1,9 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, áp chảo150 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông xoắn ốcđược muối, có nước tự nhiên, không xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay139 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông xoắn ốc chỉ có thịt đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, chỉ có thịt, lọc bỏ xương, chỉ có phần nạc, hâm nóng, quay126 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông cắt giữa kiểu đồng quêướp muối, chỉ lấy phần thịt nạc tách rời, sống195 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông xoắn ốc chưa nấuđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, chưa hâm nóng129 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, lát, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo180 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, hâm nóng, áp chảo155 kcal / 100 g
- Miếng sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, không xương, nạc và mỡ, làm nóng, xào chảo124 kcal / 100 g
- Miếng cắt giữa giăm bôngthịt heo, ướp muối, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa hâm nóng203 kcal / 100 g
- Bít tết giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, không xương, siêu nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng giăm bông
100 g Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Miếng giăm bông có 148 kcal, gồm 27 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Miếng giăm bông có 126 kcal, gồm 23 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Miếng giăm bông có 252 kcal, gồm 46 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng giăm bông có 63 kcal, gồm 12 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Miếng giăm bông có 377 kcal, gồm 69 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 10 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Miếng giăm bông có 503 kcal, gồm 92 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Miếng giăm bông có 74 kcal, gồm 14 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Miếng giăm bông có 222 kcal, gồm 41 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169158 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ