Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng thịt nguội
Calo và thông tin dinh dưỡng
muối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, được làm nóng, rán chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,5 g —
- Natri 1374 mg 60%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,58 µg 24%
- Choline 90,2 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 260 mg 21%
- Kali 289 mg 6%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 30 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 22 g | 1,5 g | 4,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 111 | 19 g | 1,3 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 223 | 38 g | 2,5 g | 7,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 56 | 9,4 g | 0,6 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 334 | 56 g | 3,8 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 445 | 75 g | 5 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 11 g | 0,7 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 33 g | 2,2 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 44 g | 3 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 55 g | 3,7 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, áp chảo150 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, hâm nóng, áp chảo155 kcal / 100 g
- Miếng sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, không xương, nạc và mỡ, làm nóng, xào chảo124 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, lát, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo180 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, bắp chân, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay200 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, chỉ có thịt nạc, không làm nóng116 kcal / 100 g
- Bít tết giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, không xương, siêu nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng thịt nguội
100 g Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
100 g Miếng thịt nguội có 131 kcal, gồm 22 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Miếng thịt nguội có 111 kcal, gồm 19 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Miếng thịt nguội có 223 kcal, gồm 38 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng thịt nguội có 56 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Miếng thịt nguội có 334 kcal, gồm 56 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Miếng thịt nguội có 445 kcal, gồm 75 g đạm, 5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
50 g Miếng thịt nguội có 66 kcal, gồm 11 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
150 g Miếng thịt nguội có 197 kcal, gồm 33 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167918 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ