Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã ướp muối, thịt lợn, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, rán chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 181 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
- Natri 852 mg 37%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 7,3 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,63 µg 26%
- Choline 102 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 285 mg 23%
- Kali 405 mg 9%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,42 mg 46%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 24,4 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 181 | 26 g | 0,7 g | 8,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 154 | 22 g | 0,6 g | 7,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 308 | 43 g | 1,2 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 77 | 11 g | 0,3 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 462 | 65 g | 1,8 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 615 | 87 g | 2,4 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 13 g | 0,4 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 272 | 38 g | 1,1 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 362 | 51 g | 1,4 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 453 | 64 g | 1,8 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, áp chảo150 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông xoắn ốcđược muối, có nước tự nhiên, không xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay139 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông cắt giữa kiểu đồng quêướp muối, chỉ lấy phần thịt nạc tách rời, sống195 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông xoắn ốc chỉ có thịt đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, chỉ có thịt, lọc bỏ xương, chỉ có phần nạc, hâm nóng, quay126 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông xoắn ốc chưa nấuđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, chưa hâm nóng129 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, lát, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo180 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, hâm nóng, áp chảo155 kcal / 100 g
- Miếng sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, không xương, nạc và mỡ, làm nóng, xào chảo124 kcal / 100 g
- Miếng cắt giữa giăm bôngthịt heo, ướp muối, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa hâm nóng203 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng giăm bông
100 g Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Miếng giăm bông có 181 kcal, gồm 26 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Miếng giăm bông có 154 kcal, gồm 22 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Miếng giăm bông có 308 kcal, gồm 43 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng giăm bông có 77 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Miếng giăm bông có 462 kcal, gồm 65 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Miếng giăm bông có 615 kcal, gồm 87 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Miếng giăm bông có 91 kcal, gồm 13 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Miếng giăm bông có 272 kcal, gồm 38 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168359 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ