Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng thịt dăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, được đun nóng, rán chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,5 g —
- Natri 1309 mg 57%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,56 µg 23%
- Choline 81,8 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 251 mg 20%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 28,7 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 21 g | 1,5 g | 8,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 141 | 18 g | 1,3 g | 7,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 282 | 35 g | 2,6 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 71 | 8,8 g | 0,7 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 423 | 53 g | 3,9 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 564 | 71 g | 5,2 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 10 g | 0,8 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 31 g | 2,3 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 42 g | 3,1 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 52 g | 3,9 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, áp chảo150 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, hâm nóng, áp chảo155 kcal / 100 g
- Miếng sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, không xương, nạc và mỡ, làm nóng, xào chảo124 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, lát, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo180 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, bắp chân, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay200 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Bít tết giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, không xương, siêu nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, làm nóng, quay234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng thịt dăm bông
100 g Miếng thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Miếng thịt dăm bông có 166 kcal, gồm 21 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Miếng thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Miếng thịt dăm bông có 141 kcal, gồm 18 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Miếng thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Miếng thịt dăm bông có 282 kcal, gồm 35 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng thịt dăm bông có 71 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Miếng thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Miếng thịt dăm bông có 423 kcal, gồm 53 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Miếng thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Miếng thịt dăm bông có 564 kcal, gồm 71 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Miếng thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Miếng thịt dăm bông có 83 kcal, gồm 10 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Miếng thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Miếng thịt dăm bông có 249 kcal, gồm 31 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169166 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ