Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng giăm bông thái lát
Calo và thông tin dinh dưỡng
được muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, áp chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 835 mg 36%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 9 mg 56%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,6 µg 25%
- Choline 139 mg 25%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 291 mg 23%
- Kali 358 mg 8%
- Kẽm 3 mg 28%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 51 µg 93%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 28 g | 0 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 128 | 24 g | 0 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 255 | 47 g | 0 g | 7,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 64 | 12 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 383 | 71 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 510 | 94 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 14 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 42 g | 0 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 56 g | 0 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 69 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, lát, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo180 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, hâm nóng, áp chảo155 kcal / 100 g
- Miếng sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, không xương, nạc và mỡ, làm nóng, xào chảo124 kcal / 100 g
- Miếng cắt giữa giăm bôngthịt heo, ướp muối, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa hâm nóng203 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Bít tết giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, không xương, siêu nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xương chỉ có phần nạcđược muối, phần mông, có xương, chỉ có phần nạc, được hâm nóng, quay132 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, áp chảo không dầu142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng giăm bông thái lát
100 g Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
100 g Miếng giăm bông thái lát có 150 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Miếng giăm bông thái lát có 128 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Miếng giăm bông thái lát có 255 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng giăm bông thái lát có 64 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Miếng giăm bông thái lát có 383 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Miếng giăm bông thái lát có 510 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
50 g Miếng giăm bông thái lát có 75 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
150 g Miếng giăm bông thái lát có 225 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ