Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
lát dăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 159 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 839 mg 36%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,57 µg 24%
- Choline 117 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 248 mg 20%
- Kali 289 mg 6%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 43,7 µg 79%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 159 | 23 g | 0,2 g | 7,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 135 | 19 g | 0,1 g | 6,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 270 | 39 g | 0,3 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 68 | 9,7 g | 0,1 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 405 | 58 g | 0,4 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 541 | 78 g | 0,6 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 11 g | 0,1 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 239 | 34 g | 0,3 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 318 | 46 g | 0,3 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 398 | 57 g | 0,4 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, áp chảo150 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không hâm nóng149 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, lát, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo180 kcal / 100 g
- Miếng cắt giữa giăm bôngthịt heo, ướp muối, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa hâm nóng203 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng191 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Thịt nguội với nước ép tự nhiênthịt lợn, muối, phần mông, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng200 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Bít tết giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, không xương, siêu nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
Câu hỏi về lát dăm bông
100 g lát dăm bông có bao nhiêu calo?
100 g lát dăm bông có 159 kcal, gồm 23 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) lát dăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) lát dăm bông có 135 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) lát dăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) lát dăm bông có 270 kcal, gồm 39 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) lát dăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) lát dăm bông có 68 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) lát dăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) lát dăm bông có 405 kcal, gồm 58 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) lát dăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) lát dăm bông có 541 kcal, gồm 78 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g lát dăm bông có bao nhiêu calo?
50 g lát dăm bông có 80 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g lát dăm bông có bao nhiêu calo?
150 g lát dăm bông có 239 kcal, gồm 34 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168342 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ