Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội với nước ép tự nhiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt lợn, muối, phần mông, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 838 mg 36%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 6,3 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
- Choline 88,1 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 231 mg 18%
- Kali 278 mg 6%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 36 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 20 g | 0,4 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 170 | 17 g | 0,4 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 340 | 34 g | 0,7 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 85 | 8,4 g | 0,2 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 510 | 50 g | 1,1 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 680 | 67 g | 1,5 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 9,9 g | 0,2 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 30 g | 0,6 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 39 g | 0,9 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 49 g | 1,1 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thịt nguội và nước phần môngthịt lợn, muối, có xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng107 kcal / 100 g
- Giăm bông nguyên khối đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, nguyên khối, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, hâm nóng, quay114 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, đùi, có xương, có nạc và mỡ, được làm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcđược ướp muối, có nước tự nhiên, lọc xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng112 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng123 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không hâm nóng149 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, đùi, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng95 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội với nước ép tự nhiên
100 g Thịt nguội với nước ép tự nhiên có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội với nước ép tự nhiên có 200 kcal, gồm 20 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội với nước ép tự nhiên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội với nước ép tự nhiên có 170 kcal, gồm 17 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội với nước ép tự nhiên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội với nước ép tự nhiên có 340 kcal, gồm 34 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội với nước ép tự nhiên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội với nước ép tự nhiên có 85 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội với nước ép tự nhiên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội với nước ép tự nhiên có 510 kcal, gồm 50 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội với nước ép tự nhiên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội với nước ép tự nhiên có 680 kcal, gồm 67 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Thịt nguội với nước ép tự nhiên có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội với nước ép tự nhiên có 100 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Thịt nguội với nước ép tự nhiên có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội với nước ép tự nhiên có 300 kcal, gồm 30 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168344 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ