Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã muối, có nước ép tự nhiên, đùi, có xương, có nạc và mỡ, được làm nóng, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
- Natri 841 mg 37%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 7,1 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,58 µg 24%
- Choline 98,6 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,99 mg 6%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 260 mg 21%
- Kali 477 mg 10%
- Kẽm 2,4 mg 21%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 46,2 µg 84%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 23 g | 0,6 g | 9,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 150 | 19 g | 0,5 g | 8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 301 | 38 g | 1 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 75 | 9,5 g | 0,3 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 451 | 57 g | 1,5 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 602 | 76 g | 2 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 11 g | 0,3 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 34 g | 0,9 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 45 g | 1,2 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 56 g | 1,5 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Giăm bông nướngđược chọn155 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Giăm bông nguyên khối đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, nguyên khối, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, hâm nóng, quay114 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng123 kcal / 100 g
- Giăm bông từ đùi sauđược ướp muối, thịt heo, có xương, chỉ phần nạc tách được, chưa làm nóng125 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
- Thịt nguộidanh mục không xác định113 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, đùi, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giăm bông
100 g Giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Giăm bông có 177 kcal, gồm 23 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Giăm bông có 150 kcal, gồm 19 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Giăm bông có 301 kcal, gồm 38 g đạm, 1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Giăm bông có 75 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Giăm bông có 451 kcal, gồm 57 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Giăm bông có 602 kcal, gồm 76 g đạm, 2 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Giăm bông có 89 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Giăm bông có 266 kcal, gồm 34 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ