Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
được ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 820 mg 36%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 7,8 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,69 µg 29%
- Choline 104 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 255 mg 20%
- Kali 458 mg 10%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 48,7 µg 89%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 25 g | 0,3 g | 5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 123 | 21 g | 0,3 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 247 | 42 g | 0,6 g | 8,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 62 | 11 g | 0,1 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 370 | 64 g | 0,9 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 493 | 85 g | 1,2 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 13 g | 0,2 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 37 g | 0,5 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 50 g | 0,7 g | 9,9 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 62 g | 0,9 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Giò dăm bôngmuối ướp, thịt lợn, dăm bông, bắp giò, có xương, phần thịt nạc và mỡ, đã làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
- Miếng thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, chưa đun nóng164 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Thịt nguộidanh mục không xác định113 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Giăm bông nguyên khối đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, nguyên khối, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, hâm nóng, quay114 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng123 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dăm bông
100 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Dăm bông có 145 kcal, gồm 25 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Dăm bông có 123 kcal, gồm 21 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Dăm bông có 247 kcal, gồm 42 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Dăm bông có 62 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Dăm bông có 370 kcal, gồm 64 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Dăm bông có 493 kcal, gồm 85 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Dăm bông có 73 kcal, gồm 13 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Dăm bông có 218 kcal, gồm 37 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167920 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ