Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội
Calo và thông tin dinh dưỡng
được muối, thông thường (khoảng 13% chất béo), đóng hộp, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 226 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 941 mg 41%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 14 mg 16%
- Thiamin (B1) 0,82 mg 68%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,1 µg 44%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 243 mg 19%
- Kali 357 mg 8%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 35,9 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 226 | 21 g | 0,4 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 316 | 29 g | 0,6 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 633 | 58 g | 1,2 g | 43 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 158 | 14 g | 0,3 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 949 | 86 g | 1,8 g | 64 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1266 | 115 g | 2,4 g | 85 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 10 g | 0,2 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 339 | 31 g | 0,6 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 452 | 41 g | 0,8 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 565 | 51 g | 1,1 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nguội cắt látloại thường, khoảng 11% chất béo164 kcal / 100 g
- Thịt nguội băm đóng hộpđóng hộp239 kcal / 100 g
- Thịt nguội đóng hộploại thường, 13% chất béo226 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, chỉ có phần nạc tách rời, quay157 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược muối, rút xương, ít natri, nạc nhiều và thường, quay165 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, đóng hộp184 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Thịt đùi lợn muốinạc và mỡ, đóng hộp170 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội
100 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội có 226 kcal, gồm 21 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thịt nguội có 316 kcal, gồm 29 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thịt nguội có 633 kcal, gồm 58 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 43 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thịt nguội có 158 kcal, gồm 14 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thịt nguội có 949 kcal, gồm 86 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 64 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thịt nguội có 1266 kcal, gồm 115 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 85 g chất béo.
50 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội có 113 kcal, gồm 10 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội có 339 kcal, gồm 31 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168281 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ