Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,6 g —
- Natri 1335 mg 58%
- Cholesterol 43 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 63,4 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,74 mg 4%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 224 mg 18%
- Kali 245 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 29,1 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 14 g | 4,6 g | 5,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 105 | 12 g | 3,9 g | 4,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 209 | 24 g | 7,8 g | 9,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 52 | 5,9 g | 2 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 314 | 35 g | 12 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 418 | 47 g | 16 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 6,9 g | 2,3 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 21 g | 6,9 g | 8,2 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 28 g | 9,2 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 35 g | 12 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, chỉ có thịt nạc, không làm nóng116 kcal / 100 g
- Sản phẩm giăm bông và nước thịt lợnđã muối, nguyên khối, lọc xương, có nạc và mỡ, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Giăm bông nguyên khối đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, nguyên khối, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, hâm nóng, quay114 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, hun khói106 kcal / 100 g
- Thịt nguộidanh mục không xác định113 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, làm nóng, quay234 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước phần môngthịt lợn, muối, có xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng107 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giăm bông
100 g Giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Giăm bông có 123 kcal, gồm 14 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Giăm bông có 105 kcal, gồm 12 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Giăm bông có 209 kcal, gồm 24 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Giăm bông có 52 kcal, gồm 5,9 g đạm, 2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Giăm bông có 314 kcal, gồm 35 g đạm, 12 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Giăm bông có 418 kcal, gồm 47 g đạm, 16 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Giăm bông có 62 kcal, gồm 6,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Giăm bông có 185 kcal, gồm 21 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168327 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ