Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt lợn, muối, có xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1 g —
- Natri 1070 mg 47%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,58 µg 24%
- Choline 81,3 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 218 mg 17%
- Kali 221 mg 5%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 40,3 µg 73%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 18 g | 1,2 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 91 | 15 g | 1,1 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 182 | 31 g | 2,1 g | 5,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 45 | 7,6 g | 0,5 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 273 | 46 g | 3,2 g | 8,6 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 364 | 61 g | 4,2 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 9 g | 0,6 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 27 g | 1,9 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 36 g | 2,5 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 45 g | 3,1 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Giăm bông từ đùi sauđược ướp muối, thịt heo, có xương, chỉ phần nạc tách được, chưa làm nóng125 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, chỉ có thịt nạc, không làm nóng116 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng243 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, chỉ có thịt nạc, không hâm nóng103 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, đùi, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng95 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, đùi, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xương chỉ có phần nạcđược muối, phần mông, có xương, chỉ có phần nạc, được hâm nóng, quay132 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, đùi, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay137 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ngâm muối, thêm nước, phần bắp chân, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng167 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông
100 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 107 kcal, gồm 18 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 91 kcal, gồm 15 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 182 kcal, gồm 31 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 45 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 273 kcal, gồm 46 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 364 kcal, gồm 61 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 54 kcal, gồm 9 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 161 kcal, gồm 27 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ