Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, làm nóng, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1 g —
- Natri 1181 mg 51%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
- Choline 80,4 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 254 mg 5%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 39,4 µg 72%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 20 g | 1,2 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 158 | 17 g | 1 g | 9,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 316 | 33 g | 2 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 79 | 8,3 g | 0,5 g | 4,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 474 | 50 g | 2,9 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 632 | 66 g | 3,9 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 9,7 g | 0,6 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 279 | 29 g | 1,7 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 372 | 39 g | 2,3 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 465 | 49 g | 2,9 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm giăm bông và nước thịt lợnđã muối, nguyên khối, lọc xương, có nạc và mỡ, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, làm nóng, quay234 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xương chỉ có phần nạcđược muối, phần mông, có xương, chỉ có phần nạc, được hâm nóng, quay132 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không hâm nóng149 kcal / 100 g
- Giăm bông từ đùi sauđược ướp muối, thịt heo, có xương, chỉ phần nạc tách được, chưa làm nóng125 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, đùi, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, đùi, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay137 kcal / 100 g
- Miếng sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, không xương, nạc và mỡ, làm nóng, xào chảo124 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông
100 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 186 kcal, gồm 20 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 158 kcal, gồm 17 g đạm, 1 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 316 kcal, gồm 33 g đạm, 2 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 79 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 474 kcal, gồm 50 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 632 kcal, gồm 66 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 93 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 279 kcal, gồm 29 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168350 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ