Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lát sản phẩm thịt nguội và nước
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không hâm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,9 g —
- Natri 1099 mg 48%
- Cholesterol 50 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,4 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,46 µg 19%
- Choline 68,1 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 205 mg 4%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 13,3 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 14 g | 2,7 g | 9,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 127 | 12 g | 2,3 g | 7,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 253 | 23 g | 4,6 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 63 | 5,8 g | 1,2 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 380 | 35 g | 6,9 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 507 | 47 g | 9,2 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 6,8 g | 1,4 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 21 g | 4,1 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 27 g | 5,4 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 34 g | 6,8 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Miếng thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, chưa đun nóng164 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng243 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Thịt nguội với nước ép tự nhiênthịt lợn, muối, phần mông, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng200 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ngâm muối, thêm nước, phần bắp chân, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng167 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, bắp chân, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay200 kcal / 100 g
- Mỡ dăm bôngmuối ướp, dăm bông, phần mỡ tách rời, không xương, chưa làm nóng515 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lát sản phẩm thịt nguội và nước
100 g Lát sản phẩm thịt nguội và nước có bao nhiêu calo?
100 g Lát sản phẩm thịt nguội và nước có 149 kcal, gồm 14 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có 127 kcal, gồm 12 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có 253 kcal, gồm 23 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có 63 kcal, gồm 5,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có 380 kcal, gồm 35 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Lát sản phẩm thịt nguội và nước có 507 kcal, gồm 47 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Lát sản phẩm thịt nguội và nước có bao nhiêu calo?
50 g Lát sản phẩm thịt nguội và nước có 75 kcal, gồm 6,8 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Lát sản phẩm thịt nguội và nước có bao nhiêu calo?
150 g Lát sản phẩm thịt nguội và nước có 224 kcal, gồm 21 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ