Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm thịt giăm bông và nước
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,2 g —
- Natri 1308 mg 57%
- Cholesterol 43 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
- Choline 64,8 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,78 mg 4%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 228 mg 18%
- Kali 267 mg 6%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 29,4 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 14 g | 4,2 g | 5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 99 | 12 g | 3,6 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 199 | 24 g | 7,2 g | 8,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 50 | 6 g | 1,8 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 298 | 36 g | 11 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 398 | 48 g | 14 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 7 g | 2,1 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 21 g | 6,3 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 28 g | 8,4 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 35 g | 11 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, không xương, nạc và mỡ, làm nóng, xào chảo124 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không hâm nóng149 kcal / 100 g
- Sản phẩm giăm bông và nước thịt lợnđã muối, nguyên khối, lọc xương, có nạc và mỡ, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng243 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thêm nước, không xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng110 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ngâm muối, thêm nước, phần bắp chân, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng167 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Miếng cắt giữa giăm bôngthịt heo, ướp muối, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa hâm nóng203 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sản phẩm thịt giăm bông và nước
100 g Sản phẩm thịt giăm bông và nước có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm thịt giăm bông và nước có 117 kcal, gồm 14 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có 99 kcal, gồm 12 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có 199 kcal, gồm 24 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có 50 kcal, gồm 6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có 298 kcal, gồm 36 g đạm, 11 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sản phẩm thịt giăm bông và nước có 398 kcal, gồm 48 g đạm, 14 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Sản phẩm thịt giăm bông và nước có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm thịt giăm bông và nước có 59 kcal, gồm 7 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Sản phẩm thịt giăm bông và nước có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm thịt giăm bông và nước có 176 kcal, gồm 21 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ