Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
được ngâm muối, thêm nước, phần bắp chân, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
- Natri 964 mg 42%
- Cholesterol 52 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 68,6 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 219 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 35,7 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 17 g | 0,7 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 142 | 14 g | 0,6 g | 9,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 284 | 28 g | 1,1 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 71 | 7,1 g | 0,3 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 426 | 43 g | 1,7 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 568 | 57 g | 2,2 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 8,3 g | 0,3 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 25 g | 1 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 33 g | 1,3 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 42 g | 1,7 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Miếng thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, chưa đun nóng164 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Giò dăm bôngmuối ướp, thịt lợn, dăm bông, bắp giò, có xương, phần thịt nạc và mỡ, đã làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
- Thịt nguộidanh mục không xác định113 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng243 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thêm nước, không xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng110 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dăm bông
100 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Dăm bông có 167 kcal, gồm 17 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Dăm bông có 142 kcal, gồm 14 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Dăm bông có 284 kcal, gồm 28 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Dăm bông có 71 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Dăm bông có 426 kcal, gồm 43 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Dăm bông có 568 kcal, gồm 57 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Dăm bông có 84 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Dăm bông có 251 kcal, gồm 25 g đạm, 1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168347 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ