Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 243 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,9 g —
- Natri 936 mg 41%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 3,3 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
- Choline 67,9 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 215 mg 5%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 24,1 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 243 | 14 g | 1,4 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 207 | 12 g | 1,2 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 413 | 24 g | 2,4 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 103 | 6,1 g | 0,6 g | 8,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 620 | 36 g | 3,6 g | 51 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 826 | 49 g | 4,8 g | 68 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 7,1 g | 0,7 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 365 | 21 g | 2,1 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 486 | 29 g | 2,8 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 608 | 36 g | 3,6 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước phần môngthịt lợn, muối, có xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng107 kcal / 100 g
- Giò heo muốiướp muối, thịt lợn, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, không làm nóng177 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không hâm nóng149 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Giò dăm bôngmuối ướp, thịt lợn, dăm bông, bắp giò, có xương, phần thịt nạc và mỡ, đã làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ngâm muối, thêm nước, phần bắp chân, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng167 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, bắp chân, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay200 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân
100 g Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có 243 kcal, gồm 14 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có 207 kcal, gồm 12 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có 413 kcal, gồm 24 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có 103 kcal, gồm 6,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có 620 kcal, gồm 36 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 51 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có 826 kcal, gồm 49 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 68 g chất béo.
50 g Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có 122 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chân có 365 kcal, gồm 21 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ