Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giò heo muối
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, thịt lợn, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, không làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 9,9 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 816 mg 35%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,44 mg 37%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,54 µg 23%
- Choline 82,5 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 243 mg 19%
- Kali 339 mg 7%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,35 mg 39%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 20,5 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 22 g | 0,4 g | 9,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 150 | 18 g | 0,3 g | 8,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 301 | 37 g | 0,7 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 75 | 9,2 g | 0,2 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 451 | 55 g | 1 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 602 | 74 g | 1,4 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 11 g | 0,2 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 32 g | 0,6 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 43 g | 0,8 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 54 g | 1 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng243 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Giò heo nửatươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ngâm muối, thêm nước, phần bắp chân, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng167 kcal / 100 g
- Giăm bông từ đùi sauđược ướp muối, thịt heo, có xương, chỉ phần nạc tách được, chưa làm nóng125 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, nạc, có xương, chưa làm nóng147 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giò heo muối
100 g Giò heo muối có bao nhiêu calo?
100 g Giò heo muối có 177 kcal, gồm 22 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Giò heo muối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Giò heo muối có 150 kcal, gồm 18 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Giò heo muối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Giò heo muối có 301 kcal, gồm 37 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Giò heo muối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Giò heo muối có 75 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Giò heo muối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Giò heo muối có 451 kcal, gồm 55 g đạm, 1 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Giò heo muối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Giò heo muối có 602 kcal, gồm 74 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Giò heo muối có bao nhiêu calo?
50 g Giò heo muối có 89 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Giò heo muối có bao nhiêu calo?
150 g Giò heo muối có 266 kcal, gồm 32 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168358 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ