Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ dăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
muối ướp, dăm bông, phần mỡ tách rời, không xương, đã làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 507 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 52 g 66%
- Chất béo bão hòa 17 g 85%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 677 mg 29%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,9 µg 10%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 169 mg 14%
- Kali 195 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,33 mg 37%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 16 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 507 | 8,8 g | 2 g | 52 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 431 | 7,5 g | 1,7 g | 44 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 862 | 15 g | 3,4 g | 88 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 215 | 3,7 g | 0,9 g | 22 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1293 | 22 g | 5,1 g | 132 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1724 | 30 g | 6,8 g | 175 g |
| 50 g | 50 g | 254 | 4,4 g | 1 g | 26 g |
| 150 g | 150 g | 761 | 13 g | 3 g | 77 g |
| 200 g | 200 g | 1014 | 18 g | 4 g | 103 g |
| 250 g | 250 g | 1268 | 22 g | 5 g | 129 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất béo có thể tách rời thịt heoướp muối, từ đùi và vai, chưa làm nóng579 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng246 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Mỡ heo có thể tách rờisống632 kcal / 100 g
- Miếng cắt giữa giăm bôngthịt heo, ướp muối, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa hâm nóng203 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không hâm nóng149 kcal / 100 g
- Sản phẩm giăm bông và nước thịt lợnđã muối, nguyên khối, lọc xương, có nạc và mỡ, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Hợp chất mỡ heo có thể tách rờitươi, có thêm dung dịch, đã nấu chín585 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ dăm bông
100 g Mỡ dăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ dăm bông có 507 kcal, gồm 8,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 52 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Mỡ dăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Mỡ dăm bông có 431 kcal, gồm 7,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 44 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Mỡ dăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Mỡ dăm bông có 862 kcal, gồm 15 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 88 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Mỡ dăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Mỡ dăm bông có 215 kcal, gồm 3,7 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 22 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Mỡ dăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Mỡ dăm bông có 1293 kcal, gồm 22 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 132 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Mỡ dăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Mỡ dăm bông có 1724 kcal, gồm 30 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 175 g chất béo.
50 g Mỡ dăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ dăm bông có 254 kcal, gồm 4,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 26 g chất béo.
150 g Mỡ dăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ dăm bông có 761 kcal, gồm 13 g đạm, 3 g carbohydrate và 77 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169155 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ