Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội nguyên chiếc
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, thịt heo, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 246 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1284 mg 56%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 34,9 mg 39%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,78 mg 65%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,74 µg 31%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,71 mg 4%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 201 mg 16%
- Kali 310 mg 7%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 15,3 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 246 | 19 g | 0,1 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 344 | 26 g | 0,1 g | 26 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 689 | 52 g | 0,2 g | 52 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 172 | 13 g | 0 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 1033 | 78 g | 0,3 g | 78 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1378 | 104 g | 0,3 g | 104 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 9,2 g | 0 g | 9,3 g |
| 150 g | 150 g | 369 | 28 g | 0,1 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 492 | 37 g | 0,1 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 615 | 46 g | 0,2 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
- Nguyên đùi giăm bôngđã ướp muối, nạc và béo246 kcal / 100 g
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên contươi, đùi, nguyên chiếc, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống245 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Dăm bôngthịt lợn, muối ướp, dăm bông, phần mông, có xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng176 kcal / 100 g
- Giăm bông nguyên khối đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, nguyên khối, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, hâm nóng, quay114 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Thịt đùi heonạc, sống126 kcal / 100 g
- Giăm bông heosống, nạc, ướp muối sống, hun khói138 kcal / 100 g
- Miếng cắt giữa giăm bôngthịt heo, ướp muối, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa hâm nóng203 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội nguyên chiếc
100 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội nguyên chiếc có 246 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 344 kcal, gồm 26 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 26 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 689 kcal, gồm 52 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 52 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 172 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 1033 kcal, gồm 78 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 78 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 1378 kcal, gồm 104 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 104 g chất béo.
50 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội nguyên chiếc có 123 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
150 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội nguyên chiếc có 369 kcal, gồm 28 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167875 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ