Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội nguyên chiếc
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, thịt heo, chỉ có phần nạc tách rời, chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1516 mg 66%
- Cholesterol 52 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,93 mg 78%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,87 µg 36%
- Choline 84,7 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,81 mg 5%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 232 mg 19%
- Kali 371 mg 8%
- Kẽm 2 mg 19%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 18,8 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 22 g | 0,1 g | 5,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 125 | 19 g | 0 g | 4,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 250 | 38 g | 0,1 g | 9,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 62 | 9,5 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 375 | 57 g | 0,1 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 500 | 76 g | 0,2 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 11 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 34 g | 0,1 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 45 g | 0,1 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 56 g | 0,1 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Nguyên đùi giăm bôngđã ướp muối, nạc157 kcal / 100 g
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên contươi, đùi, nguyên chiếc, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống245 kcal / 100 g
- Giăm bông nguyên khối đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, nguyên khối, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, hâm nóng, quay114 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Dăm bôngthịt lợn, muối ướp, dăm bông, phần mông, có xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng176 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội nguyên chiếc
100 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội nguyên chiếc có 147 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 125 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 250 kcal, gồm 38 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 62 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 375 kcal, gồm 57 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 500 kcal, gồm 76 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội nguyên chiếc có 74 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội nguyên chiếc có 221 kcal, gồm 34 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167876 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ