Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt lợn, muối ướp, dăm bông, phần mông, có xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 176 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 722 mg 31%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
- Choline 84 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 251 mg 20%
- Kali 358 mg 8%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,77 mg 85%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 20,6 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 176 | 22 g | 0,5 g | 9,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 150 | 19 g | 0,4 g | 8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 299 | 38 g | 0,9 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 75 | 9,5 g | 0,2 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 449 | 57 g | 1,3 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 598 | 76 g | 1,8 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 11 g | 0,3 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 264 | 33 g | 0,8 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 352 | 45 g | 1 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 440 | 56 g | 1,3 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, đùi, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
- Miếng thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, chưa đun nóng164 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
- Giò dăm bôngmuối ướp, thịt lợn, dăm bông, bắp giò, có xương, phần thịt nạc và mỡ, đã làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Thịt nguộidanh mục không xác định113 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, đùi, có xương, có nạc và mỡ, được làm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Giăm bông từ đùi sauđược ướp muối, thịt heo, có xương, chỉ phần nạc tách được, chưa làm nóng125 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dăm bông
100 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Dăm bông có 176 kcal, gồm 22 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Dăm bông có 150 kcal, gồm 19 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Dăm bông có 299 kcal, gồm 38 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Dăm bông có 75 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Dăm bông có 449 kcal, gồm 57 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Dăm bông có 598 kcal, gồm 76 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Dăm bông có 88 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Dăm bông có 264 kcal, gồm 33 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168367 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ