Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
dăm bông với nước cốt tự nhiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt lợn, ướp muối, đùi, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 122 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 893 mg 39%
- Cholesterol 68 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 7,2 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
- Choline 102 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 253 mg 20%
- Kali 303 mg 6%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 41 µg 75%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 122 | 23 g | 0,4 g | 3,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 104 | 19 g | 0,4 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 207 | 39 g | 0,7 g | 5,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 52 | 9,7 g | 0,2 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 311 | 58 g | 1,1 g | 8,8 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 415 | 77 g | 1,5 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 11 g | 0,2 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 183 | 34 g | 0,6 g | 5,2 g |
| 200 g | 200 g | 244 | 45 g | 0,9 g | 6,9 g |
| 250 g | 250 g | 305 | 57 g | 1,1 g | 8,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thịt nguội và nước phần môngthịt lợn, muối, có xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng107 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, đùi, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay137 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng123 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcđược ướp muối, có nước tự nhiên, lọc xương, chỉ có thịt nạc, chưa làm nóng111 kcal / 100 g
- Giăm bông nguyên khối đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, nguyên khối, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, hâm nóng, quay114 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, đùi, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng95 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, chỉ có thịt nạc, không hâm nóng103 kcal / 100 g
Câu hỏi về dăm bông với nước cốt tự nhiên
100 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
100 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có 122 kcal, gồm 23 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có 104 kcal, gồm 19 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có 207 kcal, gồm 39 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có 52 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có 311 kcal, gồm 58 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có 415 kcal, gồm 77 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
50 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
150 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có 183 kcal, gồm 34 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168337 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ