Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
dăm bông với nước cốt tự nhiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 191 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 779 mg 34%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 4,9 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
- Choline 86,9 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 233 mg 19%
- Kali 279 mg 6%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 46,6 µg 85%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 191 | 22 g | 0,3 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 162 | 19 g | 0,3 g | 9,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 325 | 38 g | 0,5 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 81 | 9,5 g | 0,1 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 487 | 57 g | 0,8 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 649 | 76 g | 1,1 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 11 g | 0,2 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 287 | 34 g | 0,5 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 382 | 45 g | 0,6 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 478 | 56 g | 0,8 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng243 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcđược ướp muối, có nước tự nhiên, lọc xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng112 kcal / 100 g
- Giăm bông nguyên khối đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, nguyên khối, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, hâm nóng, quay114 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng123 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không hâm nóng149 kcal / 100 g
Câu hỏi về dăm bông với nước cốt tự nhiên
100 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
100 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có 191 kcal, gồm 22 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có 162 kcal, gồm 19 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có 325 kcal, gồm 38 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có 81 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có 487 kcal, gồm 57 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) dăm bông với nước cốt tự nhiên có 649 kcal, gồm 76 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
50 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có 96 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có bao nhiêu calo?
150 g dăm bông với nước cốt tự nhiên có 287 kcal, gồm 34 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168343 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ