Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 191 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 801 mg 35%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 7,2 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,64 µg 27%
- Choline 91 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 244 mg 20%
- Kali 424 mg 9%
- Kẽm 2,8 mg 26%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 44,5 µg 81%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 191 | 23 g | 0,3 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 162 | 19 g | 0,3 g | 9,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 325 | 39 g | 0,6 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 81 | 9,7 g | 0,1 g | 4,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 487 | 58 g | 0,8 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 649 | 78 g | 1,1 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 11 g | 0,2 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 287 | 34 g | 0,5 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 382 | 46 g | 0,7 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 478 | 57 g | 0,8 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Giăm bông nướngđược chọn155 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Giăm bông nguyên khối đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, nguyên khối, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, hâm nóng, quay114 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng123 kcal / 100 g
- Sản phẩm giăm bông và nước thịt lợnđã muối, nguyên khối, lọc xương, có nạc và mỡ, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Thịt nguộidanh mục không xác định113 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Giò dăm bôngmuối ướp, thịt lợn, dăm bông, bắp giò, có xương, phần thịt nạc và mỡ, đã làm nóng, quay191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giăm bông
100 g Giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Giăm bông có 191 kcal, gồm 23 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Giăm bông có 162 kcal, gồm 19 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Giăm bông có 325 kcal, gồm 39 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Giăm bông có 81 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Giăm bông có 487 kcal, gồm 58 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Giăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Giăm bông có 649 kcal, gồm 78 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Giăm bông có 96 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Giăm bông có 287 kcal, gồm 34 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ