Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
được ướp muối, siêu nạc và thông thường, đóng hộp, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1068 mg 46%
- Cholesterol 41 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,96 mg 80%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,83 µg 35%
- Choline 81,8 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 351 mg 7%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 26,6 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 21 g | 0,5 g | 8,4 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 234 | 29 g | 0,7 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 468 | 59 g | 1,4 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 117 | 15 g | 0,3 g | 5,9 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 701 | 88 g | 2,1 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 935 | 117 g | 2,7 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 11 g | 0,2 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 31 g | 0,7 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 42 g | 1 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 52 g | 1,2 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Dăm bông heođể nấu / quay / nướng163 kcal / 100 g
- Giò dăm bôngmuối ướp, thịt lợn, dăm bông, bắp giò, có xương, phần thịt nạc và mỡ, đã làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Nửa dăm bông miniđược muối, rút xương, nạc nhiều và thường, nấu chín, giảm natri165 kcal / 100 g
- Thịt dăm bông ít mỡ đóng hộp, đóng hộp144 kcal / 100 g
- Thịt nguộidanh mục không xác định113 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, đóng hộp184 kcal / 100 g
- Nguyên đùi giăm bôngđã ướp muối, nạc và béo246 kcal / 100 g
- Thịt đùi lợn muốinạc và mỡ, đóng hộp170 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dăm bông
100 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Dăm bông có 167 kcal, gồm 21 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Dăm bông có 234 kcal, gồm 29 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Dăm bông có 468 kcal, gồm 59 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Dăm bông có 117 kcal, gồm 15 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Dăm bông có 701 kcal, gồm 88 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Dăm bông có 935 kcal, gồm 117 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 47 g chất béo.
50 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Dăm bông có 84 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Dăm bông có 251 kcal, gồm 31 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167886 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ