Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã xông khói, có nước cốt tự nhiên, nguyên khối, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, hâm nóng, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,8 g —
- Natri 1179 mg 51%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,62 mg 52%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 6,8 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
- Choline 79,6 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 318 mg 25%
- Kali 367 mg 8%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 32,7 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 21 g | 0,8 g | 3,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 97 | 18 g | 0,7 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 194 | 35 g | 1,4 g | 5,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 48 | 8,7 g | 0,4 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 291 | 52 g | 2,1 g | 8 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 388 | 70 g | 2,9 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 10 g | 0,4 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 31 g | 1,3 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 41 g | 1,7 g | 6,3 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 51 g | 2,1 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, chỉ có phần nạc tách rời, quay157 kcal / 100 g
- Sản phẩm giăm bông và nước thịt lợnđã muối, nguyên khối, lọc xương, có nạc và mỡ, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng191 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
- Thịt nguội với nước ép tự nhiênthịt lợn, muối, phần mông, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng200 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng123 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín
100 g Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín có bao nhiêu calo?
100 g Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín có 114 kcal, gồm 21 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín có 97 kcal, gồm 18 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín có 194 kcal, gồm 35 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín có 48 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín có 291 kcal, gồm 52 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 8 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín có 388 kcal, gồm 70 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín có bao nhiêu calo?
50 g Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín có 57 kcal, gồm 10 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín có bao nhiêu calo?
150 g Giăm bông nguyên khối, đã nấu chín có 171 kcal, gồm 31 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168355 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ