Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội nguyên chiếc
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, thêm nước, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, không làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,4 g —
- Natri 1126 mg 49%
- Cholesterol 50 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,46 µg 19%
- Choline 70,6 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 262 mg 21%
- Kali 312 mg 7%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 34,6 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 17 g | 1,4 g | 5,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 103 | 15 g | 1,2 g | 4,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 206 | 29 g | 2,4 g | 9,1 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 51 | 7,3 g | 0,6 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 309 | 44 g | 3,6 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 411 | 58 g | 4,8 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 8,5 g | 0,7 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 26 g | 2,1 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 34 g | 2,8 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 43 g | 3,6 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ngâm muối, thêm nước, phần bắp chân, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng167 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, bắp chân, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay200 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên contươi, đùi, nguyên chiếc, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống245 kcal / 100 g
- Miếng thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, chưa đun nóng164 kcal / 100 g
- Sản phẩm giăm bông và nước thịt lợnđã muối, nguyên khối, lọc xương, có nạc và mỡ, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội nguyên chiếc
100 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội nguyên chiếc có 121 kcal, gồm 17 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 103 kcal, gồm 15 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 206 kcal, gồm 29 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 51 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 309 kcal, gồm 44 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội nguyên chiếc có 411 kcal, gồm 58 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội nguyên chiếc có 61 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Thịt nguội nguyên chiếc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội nguyên chiếc có 182 kcal, gồm 26 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168345 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ