Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi heo nguyên con
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, đùi, nguyên chiếc, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 245 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 47 mg 2%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,74 mg 61%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,63 µg 26%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 199 mg 16%
- Kali 315 mg 7%
- Kẽm 1,9 mg 18%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 29,4 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 245 | 17 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 277 | 20 g | 0 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 554 | 39 g | 0 g | 43 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 138 | 9,8 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 831 | 59 g | 0 g | 64 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1107 | 79 g | 0 g | 85 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 8,7 g | 0 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 368 | 26 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 490 | 35 g | 0 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 613 | 44 g | 0 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, sống136 kcal / 100 g
- Thịt đùi heonạc, sống126 kcal / 100 g
- Đùi lợnnguyên miếng, nạc, sống136 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, nạc, có xương, chưa làm nóng147 kcal / 100 g
- Giò heo nửatươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, sống193 kcal / 100 g
- Đùi heophần mông, nạc, sống120 kcal / 100 g
- Nguyên đùi giăm bôngđã ướp muối, nạc và béo246 kcal / 100 g
- Khớp chân lợnsống, nạc và mỡ, đã lọc mỡ142 kcal / 100 g
- Giăm bông heosống, có mỡ, ướp muối sống, hun khói270 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, sống119 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi heo nguyên con
100 g Đùi heo nguyên con có bao nhiêu calo?
100 g Đùi heo nguyên con có 245 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Đùi heo nguyên con có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Đùi heo nguyên con có 277 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Đùi heo nguyên con có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Đùi heo nguyên con có 554 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Đùi heo nguyên con có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Đùi heo nguyên con có 138 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Đùi heo nguyên con có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Đùi heo nguyên con có 831 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Đùi heo nguyên con có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Đùi heo nguyên con có 1107 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 85 g chất béo.
50 g Đùi heo nguyên con có bao nhiêu calo?
50 g Đùi heo nguyên con có 123 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
150 g Đùi heo nguyên con có bao nhiêu calo?
150 g Đùi heo nguyên con có 368 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168222 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ