Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 9,6 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Đường 0,3 g —
- Natri 378 mg 16%
- Cholesterol 52 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 1,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 21 mg 5%
- Kali 307 mg 7%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,1 mg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 19 g | 0,8 g | 9,6 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 47 | 5,3 g | 0,2 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 95 | 11 g | 0,5 g | 5,5 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 24 | 2,7 g | 0,1 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 142 | 16 g | 0,7 g | 8,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 189 | 21 g | 1 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 9,4 g | 0,4 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 28 g | 1,3 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 38 g | 1,7 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 47 g | 2,1 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết giữa lưng lợntươi, còn xương, chỉ tách được phần nạc, sống127 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn rút xươnghormel always tender, thịt lợn tươi145 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, ít mỡ, sống123 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo vị teriyakihormel always tender119 kcal / 100 g
- Phi-lê thăn lợn vị chanh tỏihormel always tender118 kcal / 100 g
- Miếng cắt giữa giăm bôngthịt heo, ướp muối, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa hâm nóng203 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn thăn heo cắt khúc giữa
Áp chảo sườn thăn heo cắt khúc giữa thế nào để không bị khô?
Thấm khô miếng sườn, nêm muối tiêu rồi áp chảo nóng với chút dầu khoảng 3–4 phút mỗi mặt nếu miếng dày chừng 2 cm. Dùng nhiệt kế đo phần dày nhất; khi tâm thịt đạt 63 °C, để nghỉ ít nhất 3 phút trước khi ăn.
Nướng sườn thăn heo cắt khúc giữa ở nhiệt độ nào?
Làm nóng lò ở 200 °C; áp chảo nhanh hai mặt trước để tạo màu rồi nướng đến khi tâm thịt đạt 63 °C. Thời gian tùy độ dày, nên đo ở phần thịt dày nhất và để sườn nghỉ ít nhất 3 phút sau khi lấy ra.
Chọn miếng sườn thăn heo cắt khúc giữa ngon bằng cách nào?
Chọn miếng có màu hồng nhạt đến đỏ hồng, thớ thịt săn và ẩm, mỡ trắng kem phân bố thành viền mỏng. Miếng dày đều sẽ chín đồng đều hơn; tránh thịt có mùi lạ hoặc bề mặt nhớt.
Sườn thăn heo cắt khúc giữa hợp nấu món gì?
Miếng sườn này hợp nướng, áp chảo hoặc rim mặn ngọt; cũng có thể ướp sả, tỏi, nước mắm để làm sườn nướng ăn với cơm. Nếu dùng cho món kho, áp chảo sơ trước giúp mặt thịt thơm và giữ miếng sườn nguyên hơn.
Bảo quản sườn thăn heo cắt khúc giữa sống thế nào?
Để sườn trong hộp kín ở ngăn lạnh, đặt ở phần lạnh nhất và dùng trong 3–5 ngày. Muốn giữ lâu hơn, chia thành từng phần, bọc kín và cấp đông; rã đông qua đêm trong ngăn lạnh, không để trên mặt bếp.
Có thể thay sườn thăn heo cắt khúc giữa bằng phần thịt nào?
Có thể dùng sườn cốt lết heo hoặc thịt thăn lợn rút xương cho món áp chảo, nhưng miếng thay thế có thể khác độ dày và lượng mỡ nên cần canh độ chín bằng nhiệt kế. Sườn cốt lết giữa lưng lợn cũng phù hợp nếu muốn miếng nạc hơn.
Sườn thăn heo cắt khúc giữa có cần rửa trước khi nấu không?
Không cần rửa thịt sống dưới vòi nước: nước bắn có thể làm phát tán vi khuẩn lên bồn rửa và mặt bếp. Thấm khô bằng khăn giấy dùng một lần, rồi rửa tay và vệ sinh dụng cụ đã chạm vào thịt sống.
Nguồn: USDA FoodData Central 168319 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ