Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 252 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 48 mg 2%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 5 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,56 µg 23%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 346 mg 7%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 40,3 µg 73%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 252 | 27 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 214 | 23 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 428 | 46 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 107 | 12 g | 0 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 643 | 69 g | 0 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 857 | 92 g | 0 g | 52 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 14 g | 0 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 378 | 41 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 504 | 54 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 630 | 68 g | 0 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lợn quay nạckhông xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, quay214 kcal / 100 g
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, chỉ có phần nạc, đã nấu chín, nướng194 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay230 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om242 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Thăn lưng heonướng, không dầu, có muối200 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần trong, lọc xương, nạc và mỡ, quay172 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, quay192 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lợn quay
Làm sao quay thịt thăn lợn không bị khô?
Thăn lợn ít mỡ nên dễ khô: ướp muối và gia vị, áp chảo cho vàng các mặt rồi quay ở 180 °C đến khi tâm miếng thịt đạt 63 °C. Để thịt nghỉ ít nhất 3 phút trước khi thái; miếng lớn có thể cần khoảng 25–40 phút, tùy độ dày.
Nên ướp thịt thăn lợn quay với gì?
Ướp với tỏi băm, nước mắm hoặc muối, tiêu và chút đường; để trong ngăn mát khoảng 2–12 giờ cho thấm. Thấm khô mặt thịt trước khi quay để thịt lên màu đẹp.
Thịt thăn lợn quay ăn với gì ngon?
Thịt thái lát hợp với cơm, rau luộc, dưa góp hoặc bánh mì; phần thịt còn lại cũng dùng làm nhân bánh mì hay cuốn bánh tráng. Nước thịt trong khay quay có thể rưới lên cơm hoặc làm sốt.
Bảo quản thịt thăn lợn quay như thế nào?
Để nguội vừa đủ, cho thịt vào hộp kín và cất trong tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến 74 °C; có thể cấp đông để giữ lâu hơn.
Thịt thăn lợn quay khác thịt thăn lợn nướng thế nào?
Cách gọi thường khác nhau ở cách chế biến: quay thường là nấu nguyên miếng trong lò, còn nướng có thể là nướng trên vỉ hoặc trong lò. Thịt thăn lợn nướng có 252 kcal mỗi 100 g, so với 252 kcal của thịt thăn lợn quay.
Một khẩu phần thịt thăn lợn quay thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thịt chín khoảng 85 g, cỡ một miếng thịt nhỏ bằng lòng bàn tay. Lượng đạm trong khẩu phần này là 23 g.
Thịt thăn lợn quay có nhiều chất béo bão hòa không?
Một khẩu phần 85 g có 4,5 g chất béo bão hòa; phần mỡ nhìn thấy bên ngoài có thể cắt bỏ trước khi ăn. Thịt thăn lợn quay cũng cung cấp 0,6 mg vitamin B1 trên 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 168301 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ