Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt heo quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, sườn thăn giữa quay, có xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 95 mg 4%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 10 mg 63%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 31%
- Vitamin B6 0,52 mg 30%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,89 µg 37%
- Choline 99,1 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 244 mg 20%
- Kali 287 mg 6%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 43,1 µg 78%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 29 g | 0 g | 9,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 175 | 25 g | 0 g | 7,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 350 | 49 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 88 | 12 g | 0 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 525 | 74 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 700 | 98 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 14 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 43 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 58 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 72 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, chỉ có phần nạc, đã nấu chín, nướng194 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quay nạckhông xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, quay214 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om242 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Thăn lưng heonướng, không dầu, có muối200 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần trong, lọc xương, nạc và mỡ, quay172 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt heo quay
100 g Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt heo quay có 206 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt heo quay có 175 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt heo quay có 350 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt heo quay có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt heo quay có 525 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt heo quay có 700 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt heo quay có 103 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt heo quay có 309 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168245 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ