Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lợn quay nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 214 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,64 mg 53%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 5,4 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,55 µg 23%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 222 mg 18%
- Kali 363 mg 8%
- Kẽm 2,8 mg 26%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 43,2 µg 79%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 214 | 29 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 182 | 25 g | 0 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 364 | 49 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 91 | 12 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 546 | 74 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 728 | 98 g | 0 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 14 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 321 | 43 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 428 | 58 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 535 | 72 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay206 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt quay heotươi, phần thăn, lọc xương, chỉ có thịt nạc, sống152 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, quay192 kcal / 100 g
- Thăn lưng heonướng, không dầu, có muối200 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lợn quay nạc
100 g Thịt thăn lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lợn quay nạc có 214 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lợn quay nạc có 182 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lợn quay nạc có 364 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lợn quay nạc có 91 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lợn quay nạc có 546 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lợn quay nạc có 728 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Thịt thăn lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lợn quay nạc có 107 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Thịt thăn lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lợn quay nạc có 321 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167894 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ