Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, phần thăn, lọc xương, chỉ có thịt nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 152 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,86 mg 71%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,77 mg 15%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,77 mg 4%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 421 mg 9%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 35,4 µg 64%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 152 | 22 g | 0 g | 6,5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 172 | 25 g | 0 g | 7,3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 344 | 49 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 86 | 12 g | 0 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 515 | 74 g | 0 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 687 | 99 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 11 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 228 | 33 g | 0 g | 9,7 g |
| 200 g | 200 g | 304 | 44 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 380 | 55 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn hoặc thịt thăn heo nướngtươi, không xương, chỉ phần nạc, sống121 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết giữa lưng lợntươi, còn xương, chỉ tách được phần nạc, sống127 kcal / 100 g
- Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạctươi, hỗn hợp các phần cắt nhỏ đã lọc (thăn và vai), chỉ có nạc, sống144 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quay nạckhông xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, quay214 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, sống172 kcal / 100 g
- Nguyên miếng thăn lưng heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnsống, nạc và mỡ, đã lọc140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo
100 g Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo có 152 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo có 172 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo có 344 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo có 86 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo có 515 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo có 687 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo có 76 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết hoặc thịt quay heo có 228 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ