Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn hoặc thịt thăn heo nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, chỉ phần nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,61 mg 51%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 7,3 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
- Choline 78,4 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 251 mg 20%
- Kali 354 mg 8%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 37,4 µg 68%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 23 g | 0 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 137 | 26 g | 0 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 273 | 52 g | 0 g | 5,9 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 68 | 13 g | 0 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 410 | 77 g | 0 g | 8,8 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 547 | 103 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 11 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 34 g | 0 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 46 g | 0 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 57 g | 0 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết hoặc thịt quay heotươi, phần thăn, lọc xương, chỉ có thịt nạc, sống152 kcal / 100 g
- Thịt heo quay phần lưng trêntươi, không xương, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống132 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt nướngtươi, phần thăn, lọc xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống211 kcal / 100 g
- Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạctươi, hỗn hợp các phần cắt nhỏ đã lọc (thăn và vai), chỉ có nạc, sống144 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, sống133 kcal / 100 g
- Nguyên miếng thăn lưng heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, lọc xương, nạc, sống121 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, sống143 kcal / 100 g
- Thăn lợn áp chảo dạng huy chương hoặc bít tết thănnạc, sống112 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn hoặc thịt thăn heo nướng
100 g Sườn hoặc thịt thăn heo nướng có bao nhiêu calo?
100 g Sườn hoặc thịt thăn heo nướng có 121 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn hoặc thịt thăn heo nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn hoặc thịt thăn heo nướng có 137 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn hoặc thịt thăn heo nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn hoặc thịt thăn heo nướng có 273 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn hoặc thịt thăn heo nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn hoặc thịt thăn heo nướng có 68 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn hoặc thịt thăn heo nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn hoặc thịt thăn heo nướng có 410 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn hoặc thịt thăn heo nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn hoặc thịt thăn heo nướng có 547 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Sườn hoặc thịt thăn heo nướng có bao nhiêu calo?
50 g Sườn hoặc thịt thăn heo nướng có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Sườn hoặc thịt thăn heo nướng có bao nhiêu calo?
150 g Sườn hoặc thịt thăn heo nướng có 182 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167901 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ