Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn thăn hoặc thịt quay heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, có xương, phần nạc và mỡ tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 168 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9 g 11%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,49 mg 41%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
- Vitamin B6 0,76 mg 44%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,56 µg 23%
- Choline 79,2 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 336 mg 7%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 29,2 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 168 | 21 g | 0 g | 9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 190 | 23 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 380 | 46 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 95 | 12 g | 0 g | 5,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 570 | 69 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 759 | 93 g | 0 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 10 g | 0 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 252 | 31 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 336 | 41 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 420 | 51 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết hoặc thịt nướngtươi, phần thăn, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt quay heotươi, phần thăn, lọc xương, chỉ có thịt nạc, sống152 kcal / 100 g
- Thịt lợn phần thăn và vai cắt hỗn hợptươi, hỗn hợp các phần cắt nhỏ đã lọc (thăn và vai), nạc và mỡ có thể tách rời, sống177 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, sống133 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, sống166 kcal / 100 g
- Nguyên miếng thăn lưng heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, lọc xương, nạc, sống121 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, sống143 kcal / 100 g
- Thăn lưng heosống120 kcal / 100 g
- Hợp chất thịt heo từ đùi thăn vai và sườntươi, bao gồm phần cắt để ướp muối, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn thăn hoặc thịt quay heo
100 g Sườn thăn hoặc thịt quay heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn thăn hoặc thịt quay heo có 168 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn thăn hoặc thịt quay heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn thăn hoặc thịt quay heo có 190 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn thăn hoặc thịt quay heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn thăn hoặc thịt quay heo có 380 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn thăn hoặc thịt quay heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn thăn hoặc thịt quay heo có 95 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn thăn hoặc thịt quay heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn thăn hoặc thịt quay heo có 570 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn thăn hoặc thịt quay heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn thăn hoặc thịt quay heo có 759 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Sườn thăn hoặc thịt quay heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn thăn hoặc thịt quay heo có 84 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Sườn thăn hoặc thịt quay heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn thăn hoặc thịt quay heo có 252 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168246 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ