Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn cốt lết hoặc thịt nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, phần thăn, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 6,3 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,68 mg 40%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,54 µg 23%
- Choline 54,8 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,59 mg 3%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 203 mg 16%
- Kali 337 mg 7%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 35,5 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 20 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 210 | 23 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 420 | 46 g | 0 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 105 | 12 g | 0 g | 6,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 631 | 69 g | 0 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 841 | 92 g | 0 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 10 g | 0 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 279 | 30 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 372 | 41 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 465 | 51 g | 0 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết giữa lưng lợntươi, còn xương, chỉ tách được phần nạc, sống127 kcal / 100 g
- Thịt lợn phần thăn và vai cắt hỗn hợptươi, hỗn hợp các phần cắt nhỏ đã lọc (thăn và vai), nạc và mỡ có thể tách rời, sống177 kcal / 100 g
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, chỉ có phần nạc, đã nấu chín, nướng194 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, sống172 kcal / 100 g
- Hợp chất thịt heo từ đùi thăn vai và sườntươi, bao gồm phần cắt để ướp muối, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống211 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn cốt lết hoặc thịt nướng
100 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
100 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 186 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 210 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 420 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 105 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 631 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 841 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
50 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
50 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 93 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
150 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 279 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ