Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn cốt lết hoặc thịt nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, phần thăn, có xương, chỉ có phần nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 14%
- Vitamin B6 0,74 mg 43%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 57,9 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,61 mg 3%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 216 mg 17%
- Kali 359 mg 8%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 38,3 µg 70%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 22 g | 0 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 154 | 25 g | 0 g | 5,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 307 | 49 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 77 | 12 g | 0 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 461 | 74 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 615 | 99 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 11 g | 0 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 33 g | 0 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 44 g | 0 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 55 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết giữa lưng lợntươi, còn xương, chỉ tách được phần nạc, sống127 kcal / 100 g
- Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạctươi, hỗn hợp các phần cắt nhỏ đã lọc (thăn và vai), chỉ có nạc, sống144 kcal / 100 g
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, chỉ có phần nạc, đã nấu chín, nướng194 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, sống172 kcal / 100 g
- Nguyên miếng thăn lưng heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống143 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn cốt lết hoặc thịt nướng
100 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
100 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 136 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 154 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 307 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 77 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 461 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 615 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
50 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 68 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
150 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 204 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167833 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ