Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn heo nguyên miếng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, nạc và mỡ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,9 mg 75%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
- Choline 69,7 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 356 mg 8%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 33,2 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 20 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 224 | 22 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 447 | 45 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 112 | 11 g | 0 g | 7,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 671 | 67 g | 0 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 895 | 89 g | 0 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 9,9 g | 0 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 30 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 40 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 49 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lợn nguyên miếngít béo, nướng209 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợnthịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống141 kcal / 100 g
- Sườn thăn hoặc thịt quay heotươi, có xương, chỉ phần nạc tách rời, sống129 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, không xương, nạc và mỡ, sống155 kcal / 100 g
- Thăn lưng lợnđể quay, sống115 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên contươi, đùi, nguyên chiếc, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống245 kcal / 100 g
- Thăn lợnphần phía trước, sống175 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, sống172 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, sống136 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnsống, nạc và mỡ, đã lọc140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn heo nguyên miếng
100 g Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn heo nguyên miếng có 198 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 224 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 447 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 112 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 671 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 895 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
50 g Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn heo nguyên miếng có 99 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn heo nguyên miếng có 297 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167818 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ