Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn heo nguyên miếng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 204 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,66 mg 55%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,55 µg 23%
- Choline 98,2 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 183 mg 15%
- Kali 387 mg 8%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 48,2 µg 88%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 204 | 29 g | 0 g | 9,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 173 | 24 g | 0 g | 7,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 347 | 49 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 87 | 12 g | 0 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 520 | 73 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 694 | 97 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 14 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 306 | 43 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 408 | 57 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 510 | 71 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lợn nguyên miếngít béo, nướng209 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho/om170 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
- Thăn lưng lợnom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối263 kcal / 100 g
- Thăn lợnphần phía trước, đông lạnh sâu, om không mỡ219 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, om171 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn heo nguyên miếng
100 g Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn heo nguyên miếng có 204 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 173 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 347 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 87 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 520 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 694 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn heo nguyên miếng có 102 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn heo nguyên miếng có 306 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ