Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 31 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 45%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 10,3 mg 64%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,66 µg 28%
- Choline 105 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,91 mg 5%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 269 mg 6%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 42,1 µg 77%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 31 g | 0 g | 4,3 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 230 | 41 g | 0 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 459 | 83 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 115 | 21 g | 0 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 689 | 124 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 918 | 165 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 15 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 46 g | 0 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 61 g | 0 g | 8,7 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 76 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo cốt lết nạctươi, thăn, có xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, om222 kcal / 100 g
- Sườn heo cắtcó xương, nạc và mỡ, om261 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xươngthịt thăn, nạc và mỡ, om234 kcal / 100 g
- Sườn heo kiểu đồng quêtươi, thăn, chỉ phần nạc tách rời, nấu chín, kho247 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xương nướng vỉthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ222 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om242 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, chỉ có phần nạc, nấu chín, quay173 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo nguyên miếngtươi, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, om204 kcal / 100 g
- Phần thăn lưng trên của heoom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối273 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn heo
100 g sườn heo có bao nhiêu calo?
100 g sườn heo có 170 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
1 khẩu phần (135 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (135 g) sườn heo có 230 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
2 khẩu phần (270 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (270 g) sườn heo có 459 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (67,5 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (67,5 g) sườn heo có 115 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (405 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (405 g) sườn heo có 689 kcal, gồm 124 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (540 g) sườn heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (540 g) sườn heo có 918 kcal, gồm 165 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g sườn heo có bao nhiêu calo?
50 g sườn heo có 85 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g sườn heo có bao nhiêu calo?
150 g sườn heo có 255 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ