Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết thăn heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, chỉ có thịt nạc, có thêm dung dịch, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 278 mg 12%
- Cholesterol 51 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 7,8 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,5 mg 29%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
- Choline 56,1 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 264 mg 21%
- Kali 537 mg 11%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 47,9 µg 87%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 21 g | 0,2 g | 3,5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 132 | 24 g | 0,2 g | 3,9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 264 | 48 g | 0,5 g | 7,9 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 66 | 12 g | 0,1 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 397 | 72 g | 0,7 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 529 | 95 g | 1 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 11 g | 0,1 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 32 g | 0,3 g | 5,2 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 42 g | 0,4 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 53 g | 0,6 g | 8,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt heo quay phần lưng trêntươi, không xương, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống132 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, đã nấu chín, áp chảo190 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, có thêm dung dịch, sống122 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, sống172 kcal / 100 g
- Nguyên miếng thăn lưng heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống143 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, chỉ có phần nạc, nấu chín, quay173 kcal / 100 g
- Phần thăn lưng trên của heoom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối273 kcal / 100 g
- Thăn lưng trên của heonướng, không dầu, không muối275 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết thăn heo
100 g Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết thăn heo có 117 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn cốt lết thăn heo có 132 kcal, gồm 24 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn cốt lết thăn heo có 264 kcal, gồm 48 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cốt lết thăn heo có 66 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn cốt lết thăn heo có 397 kcal, gồm 72 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn cốt lết thăn heo có 529 kcal, gồm 95 g đạm, 1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết thăn heo có 59 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết thăn heo có 176 kcal, gồm 32 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169181 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ