Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt lợn quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, lọc bỏ xương, chỉ có phần nạc, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 47 mg 2%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,56 mg 47%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 7,3 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,71 mg 42%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,55 µg 23%
- Choline 77,3 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 227 mg 18%
- Kali 357 mg 8%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 35,8 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 27 g | 0 g | 6,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 147 | 23 g | 0 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 294 | 46 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 12 g | 0 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 441 | 69 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 588 | 93 g | 0 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 14 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 41 g | 0 g | 9,4 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 55 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 68 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay230 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng vỉ196 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ173 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Thăn lưng heochiên (bằng dầu đậu nành), không muối298 kcal / 100 g
- Phần thăn lưng trên của heoom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối273 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, quay192 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt lợn quay
100 g thịt lợn quay có bao nhiêu calo?
100 g thịt lợn quay có 173 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt lợn quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt lợn quay có 147 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt lợn quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt lợn quay có 294 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt lợn quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt lợn quay có 74 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt lợn quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt lợn quay có 441 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt lợn quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt lợn quay có 588 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g thịt lợn quay có bao nhiêu calo?
50 g thịt lợn quay có 87 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g thịt lợn quay có bao nhiêu calo?
150 g thịt lợn quay có 260 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168254 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ